27/05/2024
Bếp từ đôi mang đến sự sang trọng, sạch sẽ, bắt mắt đối với những căn bếp hiện đại. Vậy làm thế nào để biết bếp từ đôi loại nào tốt? Loại nào phù hợp với nhu cầu và sở thích của gia đình mình? Hãy cùng Elmich tìm hiểu ngay nhé! Bếp từ đôi là gì, nó có các ưu nhược điểm gì? Bếp từ đôi là bếp từ được thiết kế có 2 vùng nấu. Đây là thiết bị nhà...
27/05/2024
Khi sử dụng bếp từ thay thế cho bếp gas bạn sẽ thấy một số nồi chảo không thể sử dụng trên bếp từ. Vậy loại chảo nào sử dụng được trên bếp từ không những bền, đẹp mà còn khả năng bắt từ tốt. Mời bạn cùng Elmich tìm hiểu mọi thông tin nêu trên qua bài viết sau đây. Các tiêu chí lựa chọn chảo bếp từ chuẩn Để quá trình nấu nướng diễn ra suôn sẻ và hương vị món ăn luôn hoàn hảo thì bạn phải chọn một chiếc chảo tốt và chất lượng. Sau đây sẽ là top các tiêu chí giúp bạn chọn ra được mẫu chảo bếp từ phù hợp nhất với nhu cầu của chính mình: Hình 1: Các tiêu chí mà một mẫu chảo bếp từ tốt phải đáp ứng được Khả năng nhiễm từ Nếu đang muốn tìm những dòng chảo chuyên dụng cho bếp từ, bạn cần đặc biệt quan tâm đến khả năng nhiễm từ của chúng. Tính nhiễm từ càng cao thì hiệu quả khi sử dụng lại càng lớn. Hiện nay, bạn có thể kiểm tra tính nhiễm từ của chảo bằng nam châm một cách cực kỳ đơn giản. Một số nhà sản xuất sẽ khắc ký hiệu hoặc biểu tượng rõ ràng để phân biệt các loại chảo dùng cho bếp từ. Nó có thể là hình lò xo xoắn hoặc hình chiếc bếp điện mini nằm trên thân hoặc dưới đáy chảo. Khả năng chịu nhiệt Khả năng chịu nhiệt tốt luôn là một yêu cầu cơ bản của mọi loại chảo. Đa số các mẫu chảo trên thị trường hiện nay đều có mức chịu nhiệt tối đa khoảng 380 độ C. Nếu lựa chọn chảo đáp ứng được tiêu chí này, bạn sẽ không phải lo lắng đến các phản ứng hóa học sẽ xảy ra trong quá trình nấu ăn. Nếu chảo chịu nhiệt kém sẽ gây ảnh hưởng đến thực phẩm và là mối nguy hiểm gây hại đến sức khỏe của các thành viên trong gia đình. Ngoài ra, việc chịu nhiệt tốt cũng là giúp sản phẩm có tuổi thọ cao hơn. Kích thước phù hợp Trước khi chọn chảo, bạn nên chú ý đến kích cỡ vùng nấu của bếp từ mà bạn hiện đang sử dụng. Thông thường, kích thước trung bình của vùng nấu bếp từ là khoảng 10 - 30cm. Chính vì thế, bạn chỉ nên chọn chảo có kích thước đáy nằm trong khoảng trên. Đảm bảo được tính năng này sẽ giúp bạn nấu ăn có hiệu quả hơn, món ăn chín đều và ngon miệng. Hình 2: Kích thước của chảo phải phù hợp với bếp Độ dày Độ dày chảo là một trong những tiêu chí bạn cần đặc biệt quan tâm khi mua bất kỳ mẫu sản phẩm nào trên thị trường. Ngoài ra, đây còn là yếu tố đảm bảo chảo có tuổi thọ cao và luôn bền bỉ theo thời gian. Tuy nhiên, chảo quá dày lại khiến cho quá trình truyền nhiệt diễn ra không hiệu quả. Vì vậy, hãy đánh giá nhu cầu của chính mình và lựa chọn loại chảo có độ dày phù hợp nhất để sau khi nấu, chảo không bị biến dạng hay thức ăn lại không chín. Chất liệu chống dính Chỉ có lớp chống dính chất lượng thì mới không bị bong tróc, hay ảnh hưởng đến sức khỏe của người sử dụng. Cùng một chất liệu, chảo chống dính nào có lớp bề mặt mịn hơn thì thường tốt hơn. Hiện nay, có một vài loại chất chống dính đạt tiêu chuẩn và khá được ưa chuộng là: Ceramic, Whitford, Dupont, Greblon,...Đặc biệt, bạn không nên mua mẫu chảo có chứa chất PFOA vì chúng không thể chịu được nhiệt độ cao và sẽ giải phóng hoàn toàn các chất độc hại. Cách phân biệt các loại đáy chảo bếp từ Đáy gắn: Phần đáy sẽ được sản xuất riêng và gắn vào mặt đế sau đó. Giá thành của loại chảo này thường rẻ, và do đó mà thời gian nấu cũng sẽ lâu hơn, đồng thời cũng tiêu tốn nhiều điện hơn. Hình 3: Mẹo phân biết các loại đáy của chảo bếp từ siêu đơn giản Đế liền: Cả thân và đáy chảo thường được làm bằng inox 304 và gắn liền thành một khối. Chảo bếp từ đế liền có khối lượng khá nặng, giá thành cao hơn chảo nhôm nhưng truyền nhiệt nhanh và đều. Chảo không kén bếp và hiếm khi bị lồi lõm hoặc cong vênh. Đáy đúc: Đây là loại chảo cao cấp được thiết kế gồm nhiều lớp gắn liền với nhau từ phần thành đến tận đáy chảo. Giá thành cực cao nhưng đổi lại sản phẩm có độ bền cực tốt và mang đến hiệu quả tuyệt đối khi...
27/05/2024
Inox là một trong những chất liệu được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như: nội thất, vận tải, cơ khí và đặc biệt là trong việc sản xuất đồ gia dụng. Riêng ứng dụng trong sản xuất đồ dùng nhà bếp, có đến 4 loại inox gồm: 304, 201, 410 và 430. Tuy nhiên, trong khuôn khổ bài viết này Elmich Việt Nam sẽ giúp bạn khám phá nhiều điều có thể bạn chưa biết về riêng loại inox 430. Mời tham khảo! Inox 430 là gì? Inox loại 430 chính là một dạng thép không gỉ - Ferritic, được sử dụng nhiều trong sản xuất đồ gia dụng và công nghiệp. Thành phần hóa học của Ferritic gồm: khoảng 16 - 18% Crom, hàm lượng Carbon thấp (khoảng 0,08%) và không có hoặc có rất ít (khoảng 0,75%) Nickel. Hình 1: Inox loại 430 là một dạng thép không gỉ, chứa khoảng 16 - 18% Crom, khoảng 0.08% carbon Nhờ đặc điểm thành phần kể trên mà inox loại 430 được đánh giá cao trong việc chống ăn mòn, gỉ sét nếu được ứng dụng ở môi trường khô ráo, không yêu cầu vệ sinh, bảo dưỡng thường xuyên. Tuy nhiên, nếu ở nơi ẩm ướt và có nhiều axit mạnh, inox loại 430 rất dễ bị ăn mòn. Với đặc tính như vậy thì loại inox loại 430 có tốt không? 2. Giải đáp nhanh: Inox 430 có tốt không? Để giải đáp thắc mắc inox loại 430 có tốt không, Elmich cung cấp thông tin về ưu điểm và nhược điểm của loại inox này chi tiết qua bảng dưới đây: Ưu điểm Nhược điểm - Có thể chống ăn mòn tốt nếu ở môi trường không khí khô ráo; - Trọng lượng nhẹ, khả năng gia công tốt; - Được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành. Nếu đồ gia dụng làm từ inox loại 430 thì rất an toàn cho người dùng, có thể nấu được trên bếp gas, bếp từ; - Đặc biệt, giá thành inox loại 430 rất rẻ. - Có thể bị gỉ, hoen ố và mất chất rất nhanh nếu ở môi trường ẩm ướt, độ axit cao hoặc tiếp xúc thường xuyên với các chất ăn mòn như muối biển; - Tuổi thọ sản phẩm làm từ inox loại 430 không cao. Bảng tổng hợp ưu điểm, nhược điểm của inox loại 430 chi tiết Tựu chung lại, đáp án chính xác cho câu hỏi “inox loại 430 có tốt không”, Elmich cho rằng tùy vào yêu cầu và ứng dụng cụ thể của sản phẩm. Chẳng hạn, nếu sản phẩm chỉ dùng ở môi trường không khí khô ráo, không yêu cầu thường xuyên vệ sinh bảo dưỡng thì inox loại 430 là một lựa chọn hợp lý và rất kinh tế. Tuy nhiên, nếu bạn chọn inox loại 430 để sản xuất đồ gia dụng chuyên dùng tại các khu vực bếp ăn hoặc trong những không gian ẩm ướt thường xuyên, khả năng ăn mòn nhanh thì nên chọn loại inox khác (có thể là inox 304 hoặc 316) để bảo đảm sản phẩm dùng được lâu dài, hạn chế sửa chữa. Không nên ham rẻ mà chọn inox loại 430. 3. Cách kiểm tra thiết bị là inox loại 430 Như đã chia sẻ, trên thị trường hiện nay có rất nhiều chủng loại inox khác nhau. Đặc điểm chung của chúng đều có bề mặt sáng bóng, láng mịn. Nếu bạn muốn kiểm tra một thiết bị hoặc sản phẩm nào đó có phải được sản xuất từ inox loại 430 không thì có thể sử dụng nam châm. Bạn đặt cục nam châm gần vào thiết bị/ sản phẩm bạn nghi ngờ được làm từ inox 430 và quan sát xem nam châm có dính chặt vào bề mặt của inox hay không. Trong trường hợp nam châm không bị đẩy ra thì đó chính là inox loại 430. Elmich chia sẻ thêm rằng, nếu thiết bị được làm từ inox 304 chất lượng thì nam châm sẽ không dính vào bề mặt sản phẩm mà sẽ bị đẩy ra. Hình 2: Nếu là inox loại 430 sẽ hút nam châm cực mạnh Tựu chung lại, chỉ cần bạn sử dụng một cục nam châm là có thể dễ dàng kiểm tra sản phẩm bạn muốn mua được làm từ chất liệu inox loại 430 hay một loại inox khác, không giống với những gì mà người bán quảng cáo. Phương pháp kiểm tra rất đơn giản phải không ạ! 4. Inox loại 430 giá bao nhiêu? Mặc dù tồn tại một số nhược điểm nhưng inox loại 430 lại rất được lòng người dùng khi có giá thành vô cùng rẻ. Theo đó, giá trung bình của inox loại 430 chỉ dao động từ 15.000 đồng đến 30.000 đồng/kg. Tuy nhiên, giá của loại inox...
25/05/2024
Hiện nay, bếp từ và bếp hồng ngoại đang được người tiêu dùng ưa chuộng. Nhưng rất ít người có thể phân biệt được 2 loại bếp này. Bên cạnh đó, người dùng cũng phân vân không biết nên lựa chọn bếp nào. Hãy cùng Elmich Việt Nam tìm hiểu trước khi đưa ra quyết định nhé! 1. Giới thiệu tổng quan về bếp từ Bếp từ còn được gọi với tên gọi khác là bếp điện từ. Đây là một loại bếp điện hoạt động dựa trên nguyên lý tăng nhiệt nhờ từ trường. Khi bật bếp dòng điện sẽ chạy qua cuộn dây đồng đặt dưới mặt kính bếp. Lúc này, dòng từ trường được sinh ra trong phạm vi vài milimet trên mặt bếp. Vì sử dụng từ trường để hoạt động, đáy nồi phải làm từ vật liệu phản ứng với từ trường. 2. Giới thiệu tổng quan về bếp hồng ngoại Bếp hồng ngoại là loại bếp hoạt động dựa vào tia hồng ngoại tạo ra bức xạ nhiệt. Bức xạ này được phát ra bởi một bộ phận phát nhiệt, thường là một bóng đèn halogen hoặc một phần tử sưởi hồng ngoại. Từ đó, nhiệt làm nóng đáy nồi và nấu chín thức ăn mà không phụ thuộc vào vật liệu đáy nồi để truyền nhiệt. Hình 1: Phân biệt bếp từ và bếp hồng ngoại 2. Những điểm giống và khác nhau của bếp từ và bếp hồng ngoại Sau đây, Elmich sẽ so sánh sự giống và khác nhau của 2 loại bếp này. Từ đó, giúp các bạn có thể lựa chọn phù hợp với nhu cầu và sở thích của bản thân. 2.1. Những điểm giống nhau của hai loại bếp này Hãy cùng Elmich Việt Nam điểm xem những điểm giống nhau của cả 2 loại bếp này là gì nhé: Chúng đều có thể nấu nhanh chóng. Với công nghệ hiện đại, tiết kiệm chi phí hơn so với bếp gas. Các tính năng tích hợp đi kèm hầu như là giống nhau. Cụ thể như: chống tràn, hẹn giờ, khóa trẻ em, cảnh báo nhiệt, booster, tỏa nhiệt đều, kiểm soát nhiệt độ theo món ăn,… Giá thành cả hai sản phẩm đều rất đa dạng. Giá bếp thể từ vài trăm nghìn đến vài chục triệu. Nhưng cùng phân khúc thì bếp từ sẽ đắt hơn so với bếp từ. Cách phân loại bếp từ và bếp hồng ngoại cũng giống nhau. Cả 2 đều có bếp đơn, đôi, đa vùng nấu, bếp âm, dương. Đa dạng quốc gia sản xuất và nhiều hãng nổi tiếng. Dễ vệ sinh sau khi nấu vì được cấu tạo bởi mặt kính. Khi bếp hư hỏng cũng dễ dàng sửa chữa. An toàn đối với sức khỏe, chưa có thống kê nào cho thấy 2 loại bếp này gây hại cho sức khỏe. Sử dụng điện áp ổn định và mất điện đều không thể hoạt động. Hình 2: Cả 2 loại bếp đều dễ dàng vệ sinh do cấu tạo bởi mặt kính 2.2. Sự khác biệt của bếp từ và bếp hồng ngoại dựa trên 12 tiêu chí cơ bản Để có cái nhìn rõ ràng hơn giữa bếp từ và bếp hồng ngoại, Elmich đưa ra 12 tiêu chí cơ bản giúp bạn dễ dàng so sánh hơn. 2.2.1. So sánh về cấu tạo, nguyên lý hoạt động, công suất, hiệu suất và mức tiêu thụ điện năng Tiêu chí đánh giá Bếp từ Bếp hồng ngoại Cấu tạo bếp Mâm từ, bảng mạch, mặt kính, quạt tản nhiệt. Mâm nhiệt, mặt kình, bảng mạch, quạt tản nhiệt. Nguyên lý hoạt động Từ trường được chuyển hóa từ điện năng (dòng điện xoáy Foucault) sau đó tác động vào đáy nồi từ. Khi đó sẽ tạo ra nhiệt độ để nấu chín thức ăn. Năng lượng hồng ngoại được chuyển hóa từ điện năng. Sau đó năng lượng này sinh ra nhiệt độ tác động vào đáy nồi và làm cho nồi nóng lên. Công suất Từ 2000W đến 2300W Từ 1800W đến 2000W Hiệu suất hoạt động Lớn hơn 90% Xấp xỉ 60% Mức tiêu thụ điện năng (tốn điện) <0,202KW khi đun sôi 2 lít nước Tầm 0,236KW khi đun sôi 2 lít nước Bảng 1: So sánh về cấu tạo, nguyên lý hoạt động, công suất, hiệu suất và mức tiêu thụ điện năng Hình 3: Bếp từ giúp tối ưu hóa và tiết kiệm điện năng hơn bếp điện từ 2.2.2. Những tiêu chí so sánh khác giữa 2 loại bếp Tiêu chí đánh giá Bếp từ Bếp hồng ngoại Nồi sử dụng được Kén nồi, chỉ sử dụng được nồi từ hoặc nồi làm bằng chất liệu dẫn từ. Tất cả các loại nồi đều có thể sử dụng được. Độ bền Tuổi thọ bếp từ dài từ 7 đến 10 năm. Bếp hồng ngoại có thể sử dụng được từ 5 đến 7 năm. Đặc điểm thiết kế vùng nấu Vùng nấu của bếp từ thường không có màu khi đun. Vùng...
25/05/2024
Chảo chống dính được coi là “cứu tinh” của các bà nội trợ và là bước tiến mạnh mẽ trong lĩnh vực bếp núc. Ngày càng có nhiều các loại chảo chống dính khác nhau, tất cả được quyết định bởi lớp chống dính bên trong. Vậy chất chống dính trên nồi chảo là gì? Làm sao bảo quản lớp chống dính hiệu quả để kéo dài tuổi thọ của các vật dụng này? Elmich sẽ giúp bạn có câu trả lời cho mình. 1. Lớp chống dính của chảo là chất gì? Bạn có biết vì sao lại có nhiều loại chảo chống dính đến vậy không? Đó chính là nhờ vào các chất chống dính trên nồi chảo. Ngay sau đây sẽ là liệt kê các chất phổ biến được sử dụng để làm lớp chống dính này này nhé. 1.1. Polytetrafluoroethylene (PTFE) Polytetrafluoroethylene còn được biết đến với cái tên Teflon. Lớp phủ chống dính Teflon chính thức được nhà khoa học Roy Plunkett giới thiệu vào năm 1938. Đặc điểm nổi bật của chất này là: Đây là hợp chất hữu cơ có khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt cực kỳ hiệu quả. Bề mặt trơn láng, hạn chế bám dính của thức ăn. Độ bền và tuổi thọ cao của Teflon cũng tương đối cao với khả năng phân hủy ở nhiệt độ cao trên 300 - 400 độ C. Trong khi đó, nhiệt độ nấu nướng thông thường sẽ chỉ trong khoảng từ 130 - 190 độ C. Hợp chất này không gây hại cho người dùng vì chúng khó hấp thu ngay cả khi được đưa vào cơ thể. Nếu có thì đó là bởi lớp keo dính giữa Teflon và kim loại. Hình 1: Chảo sử dụng lớp chống dính Polytetrafluoroethylene 1.2. Dyflon Lớp chống dính Dyflon do thương hiệu Dyflon đến từ Hàn Quốc nghiên cứu và cho ra mắt người dùng. Trong đó, chúng được tạo ra từ một loại chất tổng hợp từ khoáng vô cơ. Về tính chất, Dyflon tương tự như gốm. Điểm nhận biết của chất chống dính trên nồi chảo đó chính là: Bề mặt chảo bóng loáng đảm bảo tính thẩm mỹ cao. Độ chống dính tốt, có khả năng chống chịu được các tác nhân gây ăn mòn. Khả năng chịu nhiệt của lớp chống dính này lên đến 450 độ C. Hình 2: Lớp chống dính Dyflon đến từ Hàn Quốc 1.3. Ceramic Ceramic được cấu tạo từ các hợp chất khoáng vật và men gốm giúp tạo nên một bề mặt có tính bền bỉ cao. Đồng thời, toả nhiệt đều ra khắp bề mặt chảo. So với PTFE, độ an toàn của Ceramic cao hơn. Bên cạnh đó, trong quá trình nấu nướng ít bị trầy xước nhưng vẫn có thể mất đi lớp chống dính khi sử dụng được một thời gian. Vì thế, bạn cần nhẹ nhàng trong quá trình sử dụng và vệ sinh chảo. Hình 3: Ceramic được sử dụng làm lớp chống dính cho chảo 1.4. Greblon Greblon là hệ thống phủ chống dính do công ty Weilburger Coatings GmbH. Greblon sản xuất. Trong đó, được chia thành nhiều sản phẩm cứa tính chất cũng như có những ứng dụng khác nhau. Thành phần bên trong của lớp chống dính này bao gồm các chất phủ khác nhau đó là PTFE, silicone, ceramic, kim loại cũng như các chất khác. Với những thành phần này giúp cho lớp chống dính Greblon có độ bền cao, khả năng chịu nhiệt tốt và bền bỉ. Hình 4: Greblon đảm bảo khả năng chống dính cao 1.5. Whitford Chất chống dính trên nồi chảo Whitford được sản xuất bởi công ty Whitford Worldwide. Hệ thống chống dính này có sự kết hợp của rất nhiều lớp phủ khác nhau. Trong đó có ceramic, PTFE, silicone và các hợp chất khác. Chất chống dính Whitford có ưu điểm là tạo ra bề mặt không dính và chống trầy xước hiệu quả. Khả năng chịu nhiệt tốt và rất dễ dàng để làm sạch. Hình 5: Chất chống dính Whitford 1.6. Maifan Cuối cùng trong số các chất được sử dụng để làm lớp chống dính trên nồi và chảo đó chính là Maifan. Đây là chất chống dính tự nhiên hay còn gọi là đá hoa cương bao gồm các thành phần khoáng và vi lượng đó là silic, sắt, kẽm, nhôm, canxi, magie, và kali. Ngoài khả năng chống dính, Maifan còn phản ứng với các ion dương có bên trong các loại thực phẩm. Từ đó giúp tăng hương vị cũng như chất dinh dưỡng bên trong. Bên cạnh đó, Maifan còn tạo cho sản phẩm khả năng chống dính cao, kháng khuẩn tốt và khử mùi hiệu quả. Hình 6: Maifan đảm bảo an toàn với thực phẩm 2. Nồi, chảo chống dính có an toàn Việc sử dụng nồi, chảo chống dính có an toàn không hẳn là điều được nhiều người quan...
25/05/2024
Trên nhiều đồ gia dụng bằng inox chúng ta thường thấy dấu ký hiệu SUS 304. Vậy Inox SUS 304 là gì? Có an toàn không? Hãy cùng Elmich tìm hiểu qua bài viết này. Inox SUS 304 là gì? Inox SUS 304, còn được gọi là thép không gỉ SUS 304, là một loại thép không gỉ phổ biến được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. SUS 304 thuộc dòng thép không gỉ austenitic, chứa khoảng 18% crom và 8% niken. Thành phần hóa học này mang lại cho SUS 304 khả năng chống ăn mòn và khả năng định hình tốt, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng khác nhau, từ sản xuất thiết bị gia dụng, đồ dùng nhà bếp, đến các thành phần trong ngành công nghiệp y tế và thực phẩm. Nguồn gốc Inox SUS 304 được phát triển lần đầu tiên vào đầu thế kỷ 20. SUS là viết tắt của "Steel Use Stainless," một hệ thống tiêu chuẩn của Nhật Bản được sử dụng để phân loại các loại thép không gỉ. Tên gọi SUS 304 xuất phát từ tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards), trong đó số 304 là một chỉ định cụ thể cho thành phần hóa học và tính chất cơ học của loại thép này. Inox SUS304 có an toàn không? Inox SUS 304 được coi là an toàn cho hầu hết các ứng dụng, đặc biệt là trong ngành thực phẩm và y tế. Với khả năng chống ăn mòn cao, SUS 304 không dễ bị gỉ sét hay bị ảnh hưởng bởi các chất hóa học thường gặp trong môi trường nhà bếp hoặc y tế. Nó không phát ra các chất độc hại khi tiếp xúc với thực phẩm hoặc chất lỏng, đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Inox SUS 304 và SS304 khác gì nhau? SUS 304 và SS304 thực chất là cùng một loại thép không gỉ, nhưng được gọi theo các tiêu chuẩn khác nhau. SUS 304 là ký hiệu theo tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS), trong khi SS304 là ký hiệu theo tiêu chuẩn quốc tế ASTM (American Society for Testing and Materials). Cả hai ký hiệu này đều chỉ về cùng một thành phần hóa học và đặc tính cơ học của loại thép không gỉ này. Do đó, về bản chất, không có sự khác biệt về chất lượng hay tính năng giữa SUS 304 và SS304. Ứng dụng của Inox SUS 304 Inox SUS 304 có nhiều ứng dụng rộng rãi nhờ vào những đặc tính ưu việt của nó: Làm dụng cụ nhà bếp, bồn chứa, thiết bị chế biến thực phẩm như bình giữ nhiệt, cốc giữ nhiệt, nồi, chảo... Sản xuất dụng cụ y tế, thiết bị phòng thí nghiệm, khay, dao mổ, kéo, kim.. Làm bồn chứa, ống dẫn hóa chất. Làm lan can, cầu thang, thiết bị vệ sinh. Sản xuất các bộ phận chịu nhiệt và chống ăn mòn. Lợi ích của Inox SUS 304 Khả năng chống ăn mòn cao Nhờ hàm lượng crom và niken, inox SUS 304 có khả năng chống lại sự oxy hóa và ăn mòn trong nhiều môi trường khác nhau. Tính chất cơ học tốt Inox SUS 304 có độ bền kéo và độ dẻo tốt, dễ dàng gia công và tạo hình. Độ bền nhiệt Khả năng chịu nhiệt tốt, có thể sử dụng trong các môi trường nhiệt độ cao. An toàn và vệ sinh Không phản ứng với thực phẩm và các hóa chất thông thường, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và y tế. Kết luận Inox SUS 304 là loại thép không gỉ được sản xuất tại theo tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản. Chúng không chỉ có khả năng chống ăn mòn và độ bền cao mà còn an toàn cho các ứng dụng trong ngành thực phẩm và y tế. Bạn hoàn toàn có thể an tâm khi chọn mua và sử dụng các sản phẩm gia dụng làm từ inox SUS 304.
24/05/2024
Chảo là vật dụng quen thuộc trong cuộc sống hiện nay của mỗi chúng ta. Thông thường, khi mua chảo về, người dùng sẽ chỉ vệ sinh bằng nước đơn giản sau đó sử dụng luôn. Tuy nhiên, đối với mỗi loại chảo sẽ lại có những cách thực hiện khác nhau khi mới mua về giúp nâng cao tuổi thọ. Ngay sau đây, hãy cùng Elmich Việt Nam tìm hiểu xem chảo mới mua về nên làm gì để áp dụng cho mình nhé. 1. Chảo mới mua về nên làm gì? Lời khuyên của các chuyên gia đó là khi bạn mua một cái chảo mới đừng vội dùng ngay. Hãy thực hiện một vài mẹo nhỏ để giúp chúng luôn có được độ bền đẹp lâu nhất nhé. Hình 1: Đối với mỗi loại chảo sẽ lại có những ưu, nhược điểm riêng 1.1. Đối với chảo chống dính Chảo chống dính là đồ dùng luôn xuất hiện trong mỗi căn bếp của gia đình Việt. Nếu để ý, bạn sẽ thấy sau một thời gian sử dụng, cho dù có cẩn thận đến đâu đi chăng nữa thì lớp chống dính bên trên cũng sẽ bị xước và mất dần đi. Để khắc phục điều đó, bạn có thể thực hiện theo các bước sau đây: Rửa sạch: Chảo mới mua về hãy rửa sạch bằng nước ấm và xà phòng. Hoạt động này giúp loại bỏ bụi bẩn cũng như lớp dầu bảo vệ được sử dụng trong quá trình sản xuất. Nấu nước: Sau đó, hãy cho vào chảo một chút nước và nấu lên đến khi nước bốc hơi lên thì tắt. Không nên để nước sôi hẳn đâu bạn nhé. Lau khô: Sử dụng khăn khô, sạch hoặc giấy thấm dầu để lau chảo ngay sau khi vệ sinh. Tạo lớp chống dính: Thông thường, chảo inox, sắt hay nhôm thì bạn cần tạo lớp chống dính trước khi đun nấu. Nhưng nhiều người lại không làm điều đó với chảo chống dính. Tuy nhiên, bạn hãy nhớ rằng, sử dụng lâu dài thì lớp chống dính vẫn bong tróc. Vậy nên, hãy đổ một lớp dầu ăn lên trên bề mặt và đun nhỏ lửa khoảng 10 - 15 phút. Nấu thử: Để giúp “kích hoạt” lớp chống dính của chảo một cách hiệu quả nhất, chúng ta cũng có thể sử dụng một số loại thực phẩm như trứng, khoai. Bạn chỉ cần cho dầu lên chảo và và chiên chúng lên là được. Làm sạch chảo: Sau khi thực hiện các bước trên, người dùng chỉ cần rửa sạch cũng như bảo quản theo cách thông thường. Hình 2: Chảo chống dính yêu cầu gì trong việc bảo quản và vệ sinh? 1.2. Đối với chảo nhôm Bạn đang thắc mắc, chảo mới mua về nên làm gì nếu là chảo nhôm? Câu trả lời dành cho bạn sẽ có trong phần tiếp theo sau đây: Rửa sạch: Đối với chảo nhôm, chúng ta cũng sử dụng nước ấm và xà phòng để loại bỏ dầu bảo vệ hoặc bụi bẩn. Lau khô: Dùng khăn sạch hoặc giấy ăn để thấm khô chảo sau khi vệ sinh. Tạo lớp chống dính tự nhiên: Chảo nhôm sau khi mua về, bạn đun nóng chảo lên trên bếp khoảng 2 đến 3 phút. Tiếp đó, dùng dầu dừa hoặc dầu lạc, dầu hạt cải trắng để tráng bề mặt chảo. Khi nào dầu sôi và bốc khói thì tắt bếp. Đợi dầu nguội thì đổ bỏ hết đi. Cuối cùng, sử dụng khăn giấy để lại toàn bộ lòng chảo. Nấu ăn: Muốn tăng độ chống dính cho chảo nhôm, bạn cho một chút dầu vào trước khi nấu. Làm sạch chảo: Luôn luôn làm sạch chảo nhẹ nhàng sau khi sử dụng. Hình 3: Chảo nhôm cũng cần được “kích hoạt’ trước khi dùng lâu dài 1.3. Đối với chảo đá Chảo đá cũng là thiết bị được nhiều bà nội trợ lựa chọn cho căn bếp của mình. Rửa sạch: Muốn tăng tuổi thọ cho chảo đá, việc đầu tiên bạn cần làm đó là đặt một chút bã chè xanh vào túi rồi chà nhẹ lên trên bề mặt chảo. Điều này hỗ trợ khử mùi chảo mới cực kỳ hiệu quả. Lau khô: Việc lau khô chảo vẫn nên được thực hiện bằng khăn mềm và giấy, hạn chế tạo ẩm cho bề mặt chảo Rang cà phê (tùy từng chảo): Sau đó, bạn tráng bề mặt chảo bằng 1 - 2 muỗng bột cà phê để tạo bề mặt mịn màng cũng như cải thiện khả năng chống dính hiệu quả. Hãy hâm nóng chảo sau đó để bã cafe nguội đi rồi mới rửa sạch nhé. Nấu thử: Bạn có thể thử nấu một số loại thực phẩm có chứa dầu trong thành phần để giúp kích hoạt lớp chống dính...
24/05/2024